新村運動

xīn cūn yùn dòngtân thôn vận động

Hán Việt: tân thôn vận động · Pinyin: xīn cūn yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 村 (thôn) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong trào nông thôn mới

Đức

  • Handedict Bewegung der neuen Gemeinde (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

運動健將 · 运动员的 · 運動失調 · 运动学的 · 運動定律 · 运动感觉 · 運動方程 · 運動物體