新格魯多克

xīn gé lǔ duō kè tân cách lỗ đa khắc

Hán Việt: tân cách lỗ đa khắc · Pinyin: xīn gé lǔ duō kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (cách) + (lỗ) + (đa) + (khắc)