新格魯多克 xīn gé lǔ duō kè · tân cách lỗ đa khắc Hán Việt: tân cách lỗ đa khắc · Pinyin: xīn gé lǔ duō kè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 多 (đa) + 克 (khắc)Pinyinxīn gé lǔ duō kèHán Việttân cách lỗ đa khắcCấu tạo新 + 格 + 魯 + 多 + 克 · tân + cách + lỗ + đa + khắc nghĩa thành phần: tân + cách + lỗ + đa + khắc