新梅斯託市 xīn méi sī tuō shì · tân mai tư thác thị Hán Việt: tân mai tư thác thị · Pinyin: xīn méi sī tuō shì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 梅 (mai) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 市 (thị)Pinyinxīn méi sī tuō shìHán Việttân mai tư thác thịCấu tạo新 + 梅 + 斯 + 託 + 市 · tân + mai + tư + thác + thị nghĩa thành phần: tân + mai + tư + thác + thị