新梅錫奧達 tân mai tích áo đạt Hán Việt: tân mai tích áo đạt Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 梅 (mai) + 錫 (tích) + 奧 (áo) + 達 (đạt)Hán Việttân mai tích áo đạtCấu tạo新 + 梅 + 錫 + 奧 + 達 · tân + mai + tích + áo + đạt nghĩa thành phần: tân + mai + tích + áo + đạt Nghĩa EngCihui neomethiodal