新段開始符號
tân đoạn khai thủy phù hào
Hán Việt: tân đoạn khai thủy phù hào · Pinyin: xīn duàn kāi shǐ fú hào
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 段 (đoạn) + 開 (khai) + 始 (thủy) + 符 (phù) + 號 (hào)
Hán Việt: tân đoạn khai thủy phù hào · Pinyin: xīn duàn kāi shǐ fú hào
Cấu tạo: 新 (tân) + 段 (đoạn) + 開 (khai) + 始 (thủy) + 符 (phù) + 號 (hào)