新灑爾佛散 tân sái nhĩ phật tán Hán Việt: tân sái nhĩ phật tán Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 灑 (sái) + 爾 (nhĩ) + 佛 (phật) + 散 (tán)Hán Việttân sái nhĩ phật tánCấu tạo新 + 灑 + 爾 + 佛 + 散 · tân + sái + nhĩ + phật + tán nghĩa thành phần: tân + sái + nhĩ + phật + tán Nghĩa EngCihui neodiarsenol