新灑爾佛散

tân sái nhĩ phật tán

Hán Việt: tân sái nhĩ phật tán

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (sái) + (nhĩ) + (phật) + (tán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui neodiarsenol