新派語法家

tân phái ngữ pháp gia

Hán Việt: tân phái ngữ pháp gia

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (phái) + (ngữ) + (pháp) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新派語法家 īnpài yǔfǎjiā n. neogrammarian M:ge/¹míng/²wèi