新瀏覽窗口 tân lưu lãm song khẩu Hán Việt: tân lưu lãm song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việttân lưu lãm song khẩuCấu tạo新 + 瀏 + 覽 + 窗 + 口 · tân + lưu + lãm + song + khẩu nghĩa thành phần: tân + lưu + lãm + song + khẩu Nghĩa EngCihui New Web Browser