新浪漫主義 tân lãng mạn chủ nghĩa Hán Việt: tân lãng mạn chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 浪 (lãng) + 漫 (mạn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việttân lãng mạn chủ nghĩaCấu tạo新 + 浪 + 漫 + 主 + 義 · tân + lãng + mạn + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: tân + lãng + mạn + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui neo-romanticism