新海峽時報

xīn hǎi xiá shí bào tân hải hạp thì báo

Hán Việt: tân hải hạp thì báo · Pinyin: xīn hǎi xiá shí bào

Tổng quan

New Strait Times (báo)

Cấu tạo: (tân) + (hải) + (hạp) + (thì) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui New Strait Times (báo)

Eng

  • CC-CEDICT New Strait Times (newspaper)
  • Cihui New Strait Times (newspaper)