新海特拉明 tân hải đặc lạp minh Hán Việt: tân hải đặc lạp minh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 海 (hải) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 明 (minh)Hán Việttân hải đặc lạp minhCấu tạo新 + 海 + 特 + 拉 + 明 · tân + hải + đặc + lạp + minh nghĩa thành phần: tân + hải + đặc + lạp + minh Nghĩa EngCihui neohetramine