新澤西網隊 xīn zé xī wǎng duì · tân trạch tây võng đội Hán Việt: tân trạch tây võng đội · Pinyin: xīn zé xī wǎng duì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 澤 (trạch) + 西 (tây) + 網 (võng) + 隊 (đội)Pinyinxīn zé xī wǎng duìHán Việttân trạch tây võng độiCấu tạo新 + 澤 + 西 + 網 + 隊 · tân + trạch + tây + võng + đội nghĩa thành phần: tân + trạch + tây + võng + đội