新烏藥內酯 tân ô dược nội chỉ Hán Việt: tân ô dược nội chỉ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 烏 (ô) + 藥 (dược) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)Hán Việttân ô dược nội chỉCấu tạo新 + 烏 + 藥 + 內 + 酯 · tân + ô + dược + nội + chỉ nghĩa thành phần: tân + ô + dược + nội + chỉ Nghĩa EngCihui neolinderalactone