新現實主義
tân hiện thật chủ nghĩa
Hán Việt: tân hiện thật chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 新現實主義 īn xiànshízhǔyì n. neorealism; new realism
Hán Việt: tân hiện thật chủ nghĩa
Cấu tạo: 新 (tân) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)