新生乃復林 tân sanh nãi phục lâm Hán Việt: tân sanh nãi phục lâm Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 乃 (nãi) + 復 (phục) + 林 (lâm)Hán Việttân sanh nãi phục lâmCấu tạo新 + 生 + 乃 + 復 + 林 · tân + sanh + nãi + phục + lâm nghĩa thành phần: tân + sanh + nãi + phục + lâm Nghĩa EngCihui neosynephrin