新生代植物 tân sanh đại thực vật Hán Việt: tân sanh đại thực vật Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 代 (đại) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttân sanh đại thực vậtCấu tạo新 + 生 + 代 + 植 + 物 · tân + sanh + đại + thực + vật nghĩa thành phần: tân + sanh + đại + thực + vật Nghĩa EngCihui cenophyte