新生代植物

tân sanh đại thực vật

Hán Việt: tân sanh đại thực vật

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 代 (đại) + 植 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực vật Kainozoi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cenophyte

Eng

  • Cihui cenophyte

Từ liên quan

Gần nghĩa

新生性变异 · 植物人状态 · 植物发生论 · 植物地理学 · 植物性毒素 · 植物性神經 · 植物性神经 · 植物性药材