新生儿减少

xīn shēng ér jiǎn shǎotân sanh nhi giảm thiểu

Hán Việt: tân sanh nhi giảm thiểu · Pinyin: xīn shēng ér jiǎn shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 兒 (nhi) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm sinh

Đức

  • Handedict Geburtenrückgang

Từ liên quan

Gần nghĩa

减少感光性 · 减少磨擦的 · 新生性变异 · 减少人口 · 减少咸味 · 新生代的 · 新生界的 · 新生组织