新生兒減少

xīn shēng ér jiǎn shǎo tân sanh nhi giảm thiểu

Hán Việt: tân sanh nhi giảm thiểu · Pinyin: xīn shēng ér jiǎn shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (sanh) + (nhi) + (giảm) + (thiểu)