新生兒破傷風
tân sanh nhi phá thương phong
Hán Việt: tân sanh nhi phá thương phong · Pinyin: xīn shēng ér pò shāng fēng
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 兒 (nhi) + 破 (phá) + 傷 (thương) + 風 (phong)
Hán Việt: tân sanh nhi phá thương phong · Pinyin: xīn shēng ér pò shāng fēng
Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 兒 (nhi) + 破 (phá) + 傷 (thương) + 風 (phong)