新生性變異

tân sanh tính biến dị

Hán Việt: tân sanh tính biến dị

Tổng quan

(sinh học) sự phát sinh quần lạc

Cấu tạo: (tân) + (sanh) + (tính) + (biến) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) sự phát sinh quần lạc