新生注冊費 xīn shēng zhù cè fèi · tân sanh chú sách phí Hán Việt: tân sanh chú sách phí · Pinyin: xīn shēng zhù cè fèi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 注 (chú) + 冊 (sách) + 費 (phí)Pinyinxīn shēng zhù cè fèiHán Việttân sanh chú sách phíCấu tạo新 + 生 + 注 + 冊 + 費 · tân + sanh + chú + sách + phí nghĩa thành phần: tân + sanh + chú + sách + phí