新生活運動

tân sanh hoạt vận động

Hán Việt: tân sanh hoạt vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (sanh) + (hoạt) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新生活運動 īnshēnghuó Yùndòng n. <hist.> New Life Movement (started February 19, 1934 by Chiang Kai-shek) M:³cháng