新產業革命

tân sản nghiệp cách mệnh

Hán Việt: tân sản nghiệp cách mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (sản) + (nghiệp) + (cách) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新產業革命 īn chǎnyè gémìng n. new industrial revolution