新番茄紅素 tân phiên gia hồng tố Hán Việt: tân phiên gia hồng tố Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 番 (phiên) + 茄 (gia) + 紅 (hồng) + 素 (tố)Hán Việttân phiên gia hồng tốCấu tạo新 + 番 + 茄 + 紅 + 素 · tân + phiên + gia + hồng + tố nghĩa thành phần: tân + phiên + gia + hồng + tố Nghĩa EngCihui neolycopene