新疆細羊毛 xīn jiāng xì yáng máo · tân cương tế dương mao Hán Việt: tân cương tế dương mao · Pinyin: xīn jiāng xì yáng máo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 疆 (cương) + 細 (tế) + 羊 (dương) + 毛 (mao)Pinyinxīn jiāng xì yáng máoHán Việttân cương tế dương maoCấu tạo新 + 疆 + 細 + 羊 + 毛 · tân + cương + tế + dương + mao nghĩa thành phần: tân + cương + tế + dương + mao