新发意菩萨
tân phát ý bồ tát
Hán Việt: tân phát ý bồ tát
Tổng quan
tân phát ý bồ tát (術語)二種菩薩之一。見菩薩條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tân phát ý bồ tát (術語)二種菩薩之一。見菩薩條。☸
Hán Việt: tân phát ý bồ tát
tân phát ý bồ tát (術語)二種菩薩之一。見菩薩條。☸