新的閃光點
tân đích thiểm quang điểm
Hán Việt: tân đích thiểm quang điểm · Pinyin: xīn dì shǎn guāng diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 的 (đích) + 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 點 (điểm)
Hán Việt: tân đích thiểm quang điểm · Pinyin: xīn dì shǎn guāng diǎn
Cấu tạo: 新 (tân) + 的 (đích) + 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 點 (điểm)