新石器時代

xīn shí qì shí dài tân thạch khí thì đại

Hán Việt: tân thạch khí thì đại · Pinyin: xīn shí qì shí dài

Tổng quan

Thời kỳ Đồ Đá Mới

Cấu tạo: (tân) + (thạch) + (khí) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thời kỳ Đồ Đá Mới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石器時代的後期。為人類史前時代最晚的一個階段。約從西元前八千年開始,迄西元前二千年至一千四百年為止。主要特點包括使用經過琢磨的燧石和精製石器、飼養家畜、播種農作、製作陶器、建造石墓等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石器时代的晚期,约开始于八九千年以前。这时人类已能磨制石器,制造陶器,并且已开始有农业和畜牧业。

Eng

  • CC-CEDICT Neolithic Era
  • Cihui Neolithic Era

ja

  • JMdict Neolithic|New Stone Age