新石器革命
tân thạch khí cách mệnh
Hán Việt: tân thạch khí cách mệnh · Pinyin: xīnshíqì gémìng
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 石 (thạch) + 器 (khí) + 革 (cách) + 命 (mệnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui Neolithic Revolution
Hán Việt: tân thạch khí cách mệnh · Pinyin: xīnshíqì gémìng
Cấu tạo: 新 (tân) + 石 (thạch) + 器 (khí) + 革 (cách) + 命 (mệnh)