新砷可迪爾 tân thân khả địch nhĩ Hán Việt: tân thân khả địch nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 砷 (thân) + 可 (khả) + 迪 (địch) + 爾 (nhĩ)Hán Việttân thân khả địch nhĩCấu tạo新 + 砷 + 可 + 迪 + 爾 · tân + thân + khả + địch + nhĩ nghĩa thành phần: tân + thân + khả + địch + nhĩ Nghĩa EngCihui neoarsycodile