新砷可迪爾

tân thân khả địch nhĩ

Hán Việt: tân thân khả địch nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thân) + (khả) + (địch) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui neoarsycodile