新磷鈣鐵礦

tân lân cái thiết quáng

Hán Việt: tân lân cái thiết quáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (lân) + (cái) + (thiết) + (quáng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui neomesselite