新突變基因 tân đột biến cơ nhân Hán Việt: tân đột biến cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 突 (đột) + 變 (biến) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việttân đột biến cơ nhânCấu tạo新 + 突 + 變 + 基 + 因 · tân + đột + biến + cơ + nhân nghĩa thành phần: tân + đột + biến + cơ + nhân Nghĩa EngCihui neomorph