新納粹分子 xīn nà cuì fēn zǐ · tân nạp túy phân tử Hán Việt: tân nạp túy phân tử · Pinyin: xīn nà cuì fēn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 納 (nạp) + 粹 (túy) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyinxīn nà cuì fēn zǐHán Việttân nạp túy phân tửCấu tạo新 + 納 + 粹 + 分 + 子 · tân + nạp + túy + phân + tử nghĩa thành phần: tân + nạp + túy + phân + tử