新紀元運動 xīn jì yuán yùn dòng · tân kỉ nguyên vận động Hán Việt: tân kỉ nguyên vận động · Pinyin: xīn jì yuán yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 紀 (kỉ) + 元 (nguyên) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinxīn jì yuán yùn dòngHán Việttân kỉ nguyên vận độngCấu tạo新 + 紀 + 元 + 運 + 動 · tân + kỉ + nguyên + vận + động nghĩa thành phần: tân + kỉ + nguyên + vận + động