新纪元运动

xīn jì yuán yùn dòngtân kỉ nguyên vận động

Hán Việt: tân kỉ nguyên vận động · Pinyin: xīn jì yuán yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 紀 (kỉ) + 元 (nguyên) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thời đại mới

Đức

  • Handedict New Age (Eig, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

运动失调的 · 运动学上的 · 运动家精神 · 运动引起的 · 运动比赛地 · 运动用具商 · 运动神经的 · 新纪元的