新罕布夏州 xīn hǎn bù xià zhōu · tân hãn bố hạ châu Hán Việt: tân hãn bố hạ châu · Pinyin: xīn hǎn bù xià zhōu Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 罕 (hãn) + 布 (bố) + 夏 (hạ) + 州 (châu)Pinyinxīn hǎn bù xià zhōuHán Việttân hãn bố hạ châuCấu tạo新 + 罕 + 布 + 夏 + 州 · tân + hãn + bố + hạ + châu nghĩa thành phần: tân + hãn + bố + hạ + châu Nghĩa EngCihui new hampshire