新羅真興王 xīn luó zhēn xìng wáng · tân la chân hưng vương Hán Việt: tân la chân hưng vương · Pinyin: xīn luó zhēn xìng wáng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 羅 (la) + 真 (chân) + 興 (hưng) + 王 (vương)Pinyinxīn luó zhēn xìng wángHán Việttân la chân hưng vươngCấu tạo新 + 羅 + 真 + 興 + 王 · tân + la + chân + hưng + vương nghĩa thành phần: tân + la + chân + hưng + vương