新羅西斯克 xīn luó xī sī kè · tân la tây tư khắc Hán Việt: tân la tây tư khắc · Pinyin: xīn luó xī sī kè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 羅 (la) + 西 (tây) + 斯 (tư) + 克 (khắc)Pinyinxīn luó xī sī kèHán Việttân la tây tư khắcCấu tạo新 + 羅 + 西 + 斯 + 克 · tân + la + tây + tư + khắc nghĩa thành phần: tân + la + tây + tư + khắc Nghĩa EngCihui Novorossiysk