新耶路撒冷 xīn yē lù sā lěng · tân da lộ tát lãnh Hán Việt: tân da lộ tát lãnh · Pinyin: xīn yē lù sā lěng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 耶 (da) + 路 (lộ) + 撒 (tát) + 冷 (lãnh)Pinyinxīn yē lù sā lěngHán Việttân da lộ tát lãnhCấu tạo新 + 耶 + 路 + 撒 + 冷 · tân + da + lộ + tát + lãnh nghĩa thành phần: tân + da + lộ + tát + lãnh