新聞廣告員

tân văn quảng cáo viên

Hán Việt: tân văn quảng cáo viên

Tổng quan

người phụ trách quảng cáo (của rạp hát...)

Cấu tạo: (tân) + (văn) + (quảng) + (cáo) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phụ trách quảng cáo (của rạp hát...)