新聞饑荒期 tân văn cơ hoang kì Hán Việt: tân văn cơ hoang kì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 饑 (cơ) + 荒 (hoang) + 期 (kì)Hán Việttân văn cơ hoang kìCấu tạo新 + 聞 + 饑 + 荒 + 期 · tân + văn + cơ + hoang + kì nghĩa thành phần: tân + văn + cơ + hoang + kì Nghĩa EngCihui the silly season