新胡蘿蔔素 tân hồ la bặc tố Hán Việt: tân hồ la bặc tố Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 胡 (hồ) + 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 素 (tố)Hán Việttân hồ la bặc tốCấu tạo新 + 胡 + 蘿 + 蔔 + 素 · tân + hồ + la + bặc + tố nghĩa thành phần: tân + hồ + la + bặc + tố Nghĩa EngCihui neocarotene