新自由主義
tân tự do chủ nghĩa
Hán Việt: tân tự do chủ nghĩa · Pinyin: xīn zì yóu zhǔ yì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 新自由主義 īn zìyóuzhǔyì n. neoliberalism
ja
- JMdict neoliberalism
Hán Việt: tân tự do chủ nghĩa · Pinyin: xīn zì yóu zhǔ yì