新蘇黎世報 xīn sū lí shì bào · tân tô lê thế báo Hán Việt: tân tô lê thế báo · Pinyin: xīn sū lí shì bào Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 蘇 (tô) + 黎 (lê) + 世 (thế) + 報 (báo)Pinyinxīn sū lí shì bàoHán Việttân tô lê thế báoCấu tạo新 + 蘇 + 黎 + 世 + 報 · tân + tô + lê + thế + báo nghĩa thành phần: tân + tô + lê + thế + báo