新葡蕓薹辛 tân bồ vân đài tân Hán Việt: tân bồ vân đài tân Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 葡 (bồ) + 蕓 (vân) + 薹 (đài) + 辛 (tân)Hán Việttân bồ vân đài tânCấu tạo新 + 葡 + 蕓 + 薹 + 辛 · tân + bồ + vân + đài + tân nghĩa thành phần: tân + bồ + vân + đài + tân Nghĩa EngCihui neoglucobrassicine