新處女公墓 xīn chǔ nǚ gōng mù · tân xử nữ công mộ Hán Việt: tân xử nữ công mộ · Pinyin: xīn chǔ nǚ gōng mù Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 處 (xử) + 女 (nữ) + 公 (công) + 墓 (mộ)Pinyinxīn chǔ nǚ gōng mùHán Việttân xử nữ công mộCấu tạo新 + 處 + 女 + 公 + 墓 · tân + xử + nữ + công + mộ nghĩa thành phần: tân + xử + nữ + công + mộ