新行爲主義 tân hành vi chủ nghĩa Hán Việt: tân hành vi chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 行 (hành) + 爲 (vi) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việttân hành vi chủ nghĩaCấu tạo新 + 行 + 爲 + 主 + 義 · tân + hành + vi + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: tân + hành + vi + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 新行為主義 īn xíngwéizhǔyì n. neo-behaviorism