新表現形式
tân biểu hiện hình thức
Hán Việt: tân biểu hiện hình thức · Pinyin: xīn biǎo xiàn xíng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 表 (biểu) + 現 (hiện) + 形 (hình) + 式 (thức)
Hán Việt: tân biểu hiện hình thức · Pinyin: xīn biǎo xiàn xíng shì
Cấu tạo: 新 (tân) + 表 (biểu) + 現 (hiện) + 形 (hình) + 式 (thức)