新補充的人 xīn bǔ chōng de rén · tân bổ sung đích nhân Hán Việt: tân bổ sung đích nhân · Pinyin: xīn bǔ chōng de rén Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 補 (bổ) + 充 (sung) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinxīn bǔ chōng de rénHán Việttân bổ sung đích nhânCấu tạo新 + 補 + 充 + 的 + 人 · tân + bổ + sung + đích + nhân nghĩa thành phần: tân + bổ + sung + đích + nhân