新西蘭國旗 xīn xī lán guó qí · tân tây lan quốc kì Hán Việt: tân tây lan quốc kì · Pinyin: xīn xī lán guó qí Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinxīn xī lán guó qíHán Việttân tây lan quốc kìCấu tạo新 + 西 + 蘭 + 國 + 旗 · tân + tây + lan + quốc + kì nghĩa thành phần: tân + tây + lan + quốc + kì